hưng phế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thịnh vượng và sự suy tàn: "hưng phế" là một từ Hán Việt dùng để chỉ hai trạng thái đối lập của một quốc gia, triều đại hay một tổ chức: lúc hưng thịnh, cường thịnh và lúc suy vong, sụp đổ.
- Quá trình thịnh suy: Từ này thường được dùng để nói về quy luật, vòng đời hay quá trình biến đổi từ lúc phát triển rực rỡ đến lúc suy tàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lịch sử các triều đại phong kiến Việt Nam ghi lại rõ quy luật hưng phế. (Lịch sử các triều đại phong kiến Việt Nam ghi lại rõ quy luật thịnh suy.)
- Nhà sử học phân tích nguyên nhân dẫn đến sự hưng phế của đế chế. (Nhà sử học phân tích nguyên nhân dẫn đến sự thịnh suy của đế chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quy luật hưng phế": quy luật thịnh suy, quy luật tồn vong.
- Không có triều đại nào thoát khỏi quy luật hưng phế. (Không có triều đại nào thoát khỏi quy luật thịnh suy.)
"Vận mệnh hưng phế": vận mệnh thịnh vượng hay suy vong.
- Vận mệnh hưng phế của một quốc gia phụ thuộc vào nhiều yếu tố. (Vận mệnh thịnh suy của một quốc gia phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
Biến thể và từ gần giống
Hưng vong (danh từ): thịnh vượng và diệt vong; nghĩa gần như tương đương với "hưng phế", thường dùng trong văn chương, sử học.
- Bài học hưng vong của các triều đại xưa vẫn còn nguyên giá trị. (Bài học thịnh suy của các triều đại xưa vẫn còn nguyên giá trị.)
Thịnh suy (danh từ): từ thuần Việt có nghĩa tương tự, chỉ sự hưng thịnh và suy tàn.
- Cuốn sách nghiên cứu về vòng đời thịnh suy của các doanh nghiệp. (Cuốn sách nghiên cứu về vòng đời thịnh suy của các doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Thịnh suy: hưng thịnh và suy tàn.
- Hưng vong: hưng thịnh và diệt vong.
- Cường thịnh và suy tàn: mạnh mẽ, thịnh vượng và suy yếu, tàn lụi.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày: "Hưng phế" là một từ có nguồn gốc Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết học thuật, sách lịch sử, bình luận chính trị hoặc văn chương, ít khi được sử dụng trong đàm thoại thông thường.
- Thường đi thành cặp: Từ này luôn thể hiện hai mặt đối lập (hưng và phế) nên thường được dùng để nói về một quá trình, một quy luật biến đổi, chứ ít khi tách rời từng yếu tố.
- Thịnh và suy.